TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bastonnade

danh từ giống cái (f)
/bas.tɔ.nad/ giọng máy của trình duyệt

bastonnade nghĩa là trận đòn.

Nghĩa của bastonnade

Danh từ · giống cái

  1. Trận đòn.
    • Recevoir une bastonnadebị một trận đòn

Dạng từ của bastonnade

Đi với mạo từ: une bastonnade · la bastonnade

Số nhiềubastonnades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ caning, any beating with a stick; specifically, falaka (oriental beating of the soles of the feet)

Câu hỏi thường gặp

bastonnade nghĩa là gì?

bastonnade (danh từ) nghĩa là trận đòn.

bastonnade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bastonnade (giọng Pháp chuẩn): /bas.tɔ.nad/.

bastonnade là giống đực hay giống cái?

bastonnade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.