bastonnade
danh từ giống cái (f)
/bas.tɔ.nad/ giọng máy của trình duyệt
bastonnade nghĩa là trận đòn.
Nghĩa của bastonnade
Danh từ · giống cái
- Trận đòn.
- Recevoir une bastonnadebị một trận đòn
Dạng từ của bastonnade
Đi với mạo từ: une bastonnade · la bastonnade
| Số nhiều | bastonnades |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ caning, any beating with a stick; specifically, falaka (oriental beating of the soles of the feet)
Câu hỏi thường gặp
bastonnade nghĩa là gì?
bastonnade (danh từ) nghĩa là trận đòn.
bastonnade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bastonnade (giọng Pháp chuẩn): /bas.tɔ.nad/.
bastonnade là giống đực hay giống cái?
bastonnade là danh từ giống cái (dùng với une, la).