utilisation
utilisation nghĩa là sự dùng, sự sử dụng.
Nghĩa của utilisation
Danh từ · giống cái
- Sự dùng, sự sử dụng.
- Mode d'utilisation de la houille blanchecách dùng than trắng
Dạng từ của utilisation
Đi với mạo từ: une utilisation · l'utilisation
| Số nhiều | utilisations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với utilisation
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với utilisation
- L'Église catholique n'approuve pas l'utilisation du préservatif. Giáo hội Công Giáo không chấp nhận việc sử dụng bao cao su. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #808954
- Laver avant utilisation. Giặt trước khi mặc lần đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #457880
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ purpose, use, utilisation
Câu hỏi thường gặp
utilisation nghĩa là gì?
utilisation (danh từ) nghĩa là sự dùng, sự sử dụng.
utilisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của utilisation (giọng Pháp chuẩn): /y.ti.li.za.sjɔ̃/.
utilisation là giống đực hay giống cái?
utilisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).