TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

utilisation

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/y.ti.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

utilisation nghĩa là sự dùng, sự sử dụng.

Nghĩa của utilisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự dùng, sự sử dụng.
    • Mode d'utilisation de la houille blanchecách dùng than trắng

Dạng từ của utilisation

Đi với mạo từ: une utilisation · l'utilisation

Số nhiềuutilisations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với utilisation

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với utilisation

  • L'Église catholique n'approuve pas l'utilisation du préservatif. Giáo hội Công Giáo không chấp nhận việc sử dụng bao cao su. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #808954
  • Laver avant utilisation. Giặt trước khi mặc lần đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #457880

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ purpose, use, utilisation

Câu hỏi thường gặp

utilisation nghĩa là gì?

utilisation (danh từ) nghĩa là sự dùng, sự sử dụng.

utilisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của utilisation (giọng Pháp chuẩn): /y.ti.li.za.sjɔ̃/.

utilisation là giống đực hay giống cái?

utilisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.