utilisateur
utilisateur nghĩa là người dùng, người sử dụng, dùng, sử dụng.
Nghĩa của utilisateur
Danh từ · cả hai giống
- Người dùng, người sử dụng.
- Les utilisateurs de l'électriciténhững người sử dụng điện
Tính từ
- Dùng, sử dụng.
- Les industries utilisatrices du courant électriquenhững công nghiệp sử dụng dòng điện
Dạng từ của utilisateur
| Số nhiều | utilisateurs |
| Giống cái | utilisatrice |
Câu ví dụ với utilisateur
- Quel est votre nom d'utilisateur ? Tên người dùng của bạn là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8349610
- Entrez votre nom d'utilisateur suivi de votre mot de passe. Nhập tên người dùng của bạn, tiếp theo đó là mật khẩu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3742443
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ user
Câu hỏi thường gặp
utilisateur nghĩa là gì?
utilisateur (danh từ, tính từ) nghĩa là người dùng, người sử dụng, dùng, sử dụng.
utilisateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của utilisateur (giọng Pháp chuẩn): /y.ti.li.za.tœʁ/.
utilisateur là giống đực hay giống cái?
utilisateur là danh từ cả hai giống.