TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

utilisateur

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/y.ti.li.za.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

utilisateur nghĩa là người dùng, người sử dụng, dùng, sử dụng.

Nghĩa của utilisateur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người dùng, người sử dụng.
    • Les utilisateurs de l'électriciténhững người sử dụng điện

Tính từ

  1. Dùng, sử dụng.
    • Les industries utilisatrices du courant électriquenhững công nghiệp sử dụng dòng điện

Dạng từ của utilisateur

Số nhiềuutilisateurs
Giống cáiutilisatrice

Câu ví dụ với utilisateur

  • Quel est votre nom d'utilisateur ? Tên người dùng của bạn là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8349610
  • Entrez votre nom d'utilisateur suivi de votre mot de passe. Nhập tên người dùng của bạn, tiếp theo đó là mật khẩu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3742443

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ user

Câu hỏi thường gặp

utilisateur nghĩa là gì?

utilisateur (danh từ, tính từ) nghĩa là người dùng, người sử dụng, dùng, sử dụng.

utilisateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của utilisateur (giọng Pháp chuẩn): /y.ti.li.za.tœʁ/.

utilisateur là giống đực hay giống cái?

utilisateur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.