TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

preneur

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁə.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt

preneur nghĩa là người dùng, người thuê, gàu ngoạm.

Nghĩa của preneur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người (thường) dùng.
    • Preneur de caféngười thường dùng cà phê
  2. Người thuê.
  3. Người mua.
    • Trouver preneurtìm được người mua

Tính từ

  1. Kỹ thuật Gàu ngoạm.

Dạng từ của preneur

Số nhiềupreneurs
Giống cáipreneuse /pʁǝ.nøz/

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với preneur

Đồng nghĩa

Họ từ của preneur

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ taker; one who takes; a lessee, a renter

Câu hỏi thường gặp

preneur nghĩa là gì?

preneur (danh từ, tính từ) nghĩa là người dùng, người thuê, gàu ngoạm.

preneur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của preneur (giọng Pháp chuẩn): /pʁə.nœʁ/.

preneur là giống đực hay giống cái?

preneur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.