preneur
danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁə.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt
preneur nghĩa là người dùng, người thuê, gàu ngoạm.
Nghĩa của preneur
Danh từ · cả hai giống
- Người (thường) dùng.
- Preneur de caféngười thường dùng cà phê
- Người thuê.
- Người mua.
- Trouver preneurtìm được người mua
Tính từ
- Kỹ thuật Gàu ngoạm.
Dạng từ của preneur
| Số nhiều | preneurs |
| Giống cái | preneuse /pʁǝ.nøz/ |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với preneur
Đồng nghĩa
Họ từ của preneur
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ taker; one who takes; a lessee, a renter
Câu hỏi thường gặp
preneur nghĩa là gì?
preneur (danh từ, tính từ) nghĩa là người dùng, người thuê, gàu ngoạm.
preneur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của preneur (giọng Pháp chuẩn): /pʁə.nœʁ/.
preneur là giống đực hay giống cái?
preneur là danh từ cả hai giống.