TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bailleur

danh từ cả hai giống
/ba.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

bailleur nghĩa là người cho thuê.

Nghĩa của bailleur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người cho thuê.
    • bailleur de fondsngười xuất vốn

Dạng từ của bailleur

Số nhiềubailleurs
Giống cáibailleresse

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bailleur

Đồng nghĩa

Họ từ của bailleur

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a landowner who let uncultivated parcels of land to a lessee in a crop-sharing system in early Middle Ages; a lessor in general

Câu hỏi thường gặp

bailleur nghĩa là gì?

bailleur (danh từ) nghĩa là người cho thuê.

bailleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bailleur (giọng Pháp chuẩn): /ba.jœʁ/.

bailleur là giống đực hay giống cái?

bailleur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.