TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bailli

danh từ giống đực (m)
/ba.ji/ giọng máy của trình duyệt

bailli nghĩa là pháp quan.

Nghĩa của bailli

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Pháp quan.

Dạng từ của bailli

Đi với mạo từ: un bailli · le bailli

Số nhiềubaillis
Giống cáibaillive

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bailli

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a bailiff: an appointee of the king administering certain districts of northern France in the medieval period

Câu hỏi thường gặp

bailli nghĩa là gì?

bailli (danh từ) nghĩa là pháp quan.

bailli phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bailli (giọng Pháp chuẩn): /ba.ji/.

bailli là giống đực hay giống cái?

bailli là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.