bailli
danh từ giống đực (m)
/ba.ji/ giọng máy của trình duyệt
bailli nghĩa là pháp quan.
Nghĩa của bailli
Danh từ · giống đực
- Sử học Pháp quan.
Dạng từ của bailli
Đi với mạo từ: un bailli · le bailli
| Số nhiều | baillis |
| Giống cái | baillive |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bailli
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a bailiff: an appointee of the king administering certain districts of northern France in the medieval period
Câu hỏi thường gặp
bailli nghĩa là gì?
bailli (danh từ) nghĩa là pháp quan.
bailli phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bailli (giọng Pháp chuẩn): /ba.ji/.
bailli là giống đực hay giống cái?
bailli là danh từ giống đực (dùng với un, le).