bailliage
danh từ giống đực (m)
/ba.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt
bailliage nghĩa là pháp đình.
Nghĩa của bailliage
Danh từ · giống đực
- Sử học Pháp đình.
- Sử học Phạm vi xét xử của pháp quan.
- Sử học Dinh pháp quan.
Dạng từ của bailliage
Đi với mạo từ: un bailliage · le bailliage
| Số nhiều | bailliages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bailliage
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bailiwick
Câu hỏi thường gặp
bailliage nghĩa là gì?
bailliage (danh từ) nghĩa là pháp đình.
bailliage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bailliage (giọng Pháp chuẩn): /ba.jaʒ/.
bailliage là giống đực hay giống cái?
bailliage là danh từ giống đực (dùng với un, le).