TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bailliage

danh từ giống đực (m)
/ba.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt

bailliage nghĩa là pháp đình.

Nghĩa của bailliage

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Pháp đình.
  2. Sử học Phạm vi xét xử của pháp quan.
  3. Sử học Dinh pháp quan.

Dạng từ của bailliage

Đi với mạo từ: un bailliage · le bailliage

Số nhiềubailliages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bailliage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bailiwick

Câu hỏi thường gặp

bailliage nghĩa là gì?

bailliage (danh từ) nghĩa là pháp đình.

bailliage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bailliage (giọng Pháp chuẩn): /ba.jaʒ/.

bailliage là giống đực hay giống cái?

bailliage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.