TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bailler

/ba.je/ giọng máy của trình duyệt

bailler nghĩa là cho, trao.

Nghĩa của bailler

Ngoại động từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Cho, trao.
    • Bailler de l'argenttrao tiền

Chia động từ bailler

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: bailléHiện tại phân từ: baillant

Hiện tại présent

  • je baille
  • tu bailles
  • il/elle baille
  • nous baillons
  • vous baillez
  • ils/elles baillent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai baillé
  • tu as baillé
  • il/elle a baillé
  • nous avons baillé
  • vous avez baillé
  • ils/elles ont baillé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je baillais
  • tu baillais
  • il/elle baillait
  • nous baillions
  • vous bailliez
  • ils/elles baillaient

Tương lai đơn futur simple

  • je baillerai
  • tu bailleras
  • il/elle baillera
  • nous baillerons
  • vous baillerez
  • ils/elles bailleront

Điều kiện conditionnel présent

  • je baillerais
  • tu baillerais
  • il/elle baillerait
  • nous baillerions
  • vous bailleriez
  • ils/elles bailleraient

Giả định subjonctif présent

  • que je baille
  • que tu bailles
  • qu'il/elle baille
  • que nous baillions
  • que vous bailliez
  • qu'ils/elles baillent

Quá khứ đơn passé simple

  • je baillai
  • tu baillas
  • il/elle bailla
  • nous baillâmes
  • vous baillâtes
  • ils/elles baillèrent

Mệnh lệnh impératif

  • baille (tu)
  • baillons (nous)
  • baillez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Họ từ của bailler

Cụm từ, thành ngữ với bailler

  • la bailler belle — (từ cũ, nghĩa cũ) lừa, bịp
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to give; to lend; to rent, lease

Câu hỏi thường gặp

bailler nghĩa là gì?

bailler (ngoại động từ) nghĩa là cho, trao.

bailler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bailler (giọng Pháp chuẩn): /ba.je/.

Chia động từ bailler ở thì hiện tại thế nào?

je baille, tu bailles, il/elle baille, nous baillons, vous baillez, ils/elles baillent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.