TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

baille

danh từ giống cái (f)
/baj/ giọng máy của trình duyệt

baille nghĩa là thùng gỗ, tiếng lóng, biệt ngữ nước.

Nghĩa của baille

Danh từ · giống cái

  1. Hàng hải Thùng gỗ.
  2. Hàng hải Tiếng lóng, biệt ngữ nước.
  3. Tiếng lóng, biệt ngữ Trường hàng hải.

Dạng từ của baille

Đi với mạo từ: une baille · la baille

Số nhiềubailles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với baille

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tub; water

Câu hỏi thường gặp

baille nghĩa là gì?

baille (danh từ) nghĩa là thùng gỗ, tiếng lóng, biệt ngữ nước.

baille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baille (giọng Pháp chuẩn): /baj/.

baille là giống đực hay giống cái?

baille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.