TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bail

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/baj/ giọng máy của trình duyệt

bail nghĩa là hợp đồng thuê.

Nghĩa của bail

Danh từ · giống đực

  1. Hợp đồng thuê (nhà, đất) (biên soạn)

Dạng từ của bail

Đi với mạo từ: un bail · le bail

Số nhiềubails

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bail

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với bail

  • Bah ! Ça fait un bail. Ồ! Đã từ lâu lâu lắm rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1340004

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lease (contract); yonks, ages
  • Danh từ thing, stuff, affair

Câu hỏi thường gặp

bail nghĩa là gì?

bail (danh từ) nghĩa là hợp đồng thuê.

bail phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bail (giọng Pháp chuẩn): /baj/.

bail là giống đực hay giống cái?

bail là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.