TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

baignoire

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bɛ.ɲwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

baignoire nghĩa là bồn tắm, lô tầng dưới.

Nghĩa của baignoire

Danh từ · giống cái

  1. Bồn tắm.
  2. Sân khấu Lô tầng dưới.

Dạng từ của baignoire

Đi với mạo từ: une baignoire · la baignoire

Số nhiềubaignoires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với baignoire

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với baignoire

  • Il aime chanter dans la baignoire. Ảnh thích hát trong bồn tắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2979053

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bath (British), bathtub, tub (especially US)

Câu hỏi thường gặp

baignoire nghĩa là gì?

baignoire (danh từ) nghĩa là bồn tắm, lô tầng dưới.

baignoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baignoire (giọng Pháp chuẩn): /bɛ.ɲwaʁ/.

baignoire là giống đực hay giống cái?

baignoire là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.