prendre part
prendre part nghĩa là tham gia.
Nghĩa của prendre part
Động từ
- Tham gia. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Le médecin m'a interdit de prendre part au marathon.Bác sĩ đã cấm tôi tham gia chạy việt dã.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prendre part
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với prendre part
- Je suis fier de prendre part à ce projet. Tôi tự hào về 1 phần của dự án này (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #458641
- Le médecin m'a interdit de prendre part au marathon. Bác sĩ đã cấm tôi tham gia chạy việt dã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #972517
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to take part, to participate
Câu hỏi thường gặp
prendre part nghĩa là gì?
prendre part (động từ) nghĩa là tham gia.
prendre part phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prendre part (giọng Pháp chuẩn): /pʁɑ̃.dʁə paʁ/.