TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prendre part

/pʁɑ̃.dʁə paʁ/ giọng máy của trình duyệt

prendre part nghĩa là tham gia.

Nghĩa của prendre part

Động từ

  1. Tham gia. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Le médecin m'a interdit de prendre part au marathon.Bác sĩ đã cấm tôi tham gia chạy việt dã.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prendre part

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với prendre part

  • Je suis fier de prendre part à ce projet. Tôi tự hào về 1 phần của dự án này (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #458641
  • Le médecin m'a interdit de prendre part au marathon. Bác sĩ đã cấm tôi tham gia chạy việt dã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #972517

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to take part, to participate

Câu hỏi thường gặp

prendre part nghĩa là gì?

prendre part (động từ) nghĩa là tham gia.

prendre part phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prendre part (giọng Pháp chuẩn): /pʁɑ̃.dʁə paʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.