TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

recruter

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.kʁy.te/ giọng máy của trình duyệt

recruter nghĩa là mộ tuyển, tuyển lựa.

Nghĩa của recruter

Ngoại động từ

  1. Mộ tuyển, tuyển lựa.
    • Recruter une arméetuyển một đội quân

Chia động từ recruter

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: recrutéHiện tại phân từ: recrutant

Hiện tại présent

  • je recrute
  • tu recrutes
  • il/elle recrute
  • nous recrutons
  • vous recrutez
  • ils/elles recrutent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai recruté
  • tu as recruté
  • il/elle a recruté
  • nous avons recruté
  • vous avez recruté
  • ils/elles ont recruté

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je recrutais
  • tu recrutais
  • il/elle recrutait
  • nous recrutions
  • vous recrutiez
  • ils/elles recrutaient

Tương lai đơn futur simple

  • je recruterai
  • tu recruteras
  • il/elle recrutera
  • nous recruterons
  • vous recruterez
  • ils/elles recruteront

Điều kiện conditionnel présent

  • je recruterais
  • tu recruterais
  • il/elle recruterait
  • nous recruterions
  • vous recruteriez
  • ils/elles recruteraient

Giả định subjonctif présent

  • que je recrute
  • que tu recrutes
  • qu'il/elle recrute
  • que nous recrutions
  • que vous recrutiez
  • qu'ils/elles recrutent

Quá khứ đơn passé simple

  • je recrutai
  • tu recrutas
  • il/elle recruta
  • nous recrutâmes
  • vous recrutâtes
  • ils/elles recrutèrent

Mệnh lệnh impératif

  • recrute (tu)
  • recrutons (nous)
  • recrutez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Cụm từ, thành ngữ với recruter

  • recruter de nouveaux associés — tuyển lựa thêm hội viên mới

Câu ví dụ với recruter

  • Qui t'a recruté ? Ai thuê bạn? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1663771
  • Qui vous a recruté ? Ai thuê bạn? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1663772

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to recruit

Câu hỏi thường gặp

recruter nghĩa là gì?

recruter (ngoại động từ) nghĩa là mộ tuyển, tuyển lựa.

recruter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của recruter (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.kʁy.te/.

Chia động từ recruter ở thì hiện tại thế nào?

je recrute, tu recrutes, il/elle recrute, nous recrutons, vous recrutez, ils/elles recrutent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.