recruteur
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.kʁy.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
recruteur nghĩa là người mộ, người tuyển.
Nghĩa của recruteur
Danh từ · giống đực
- Người mộ, người tuyển, người tuyển lựa.
Dạng từ của recruteur
Đi với mạo từ: un recruteur · le recruteur
| Số nhiều | recruteurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ recruiter, talent scout
Câu hỏi thường gặp
recruteur nghĩa là gì?
recruteur (danh từ) nghĩa là người mộ, người tuyển.
recruteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của recruteur (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.kʁy.tœʁ/.
recruteur là giống đực hay giống cái?
recruteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).