TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

recruteur

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.kʁy.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

recruteur nghĩa là người mộ, người tuyển.

Nghĩa của recruteur

Danh từ · giống đực

  1. Người mộ, người tuyển, người tuyển lựa.

Dạng từ của recruteur

Đi với mạo từ: un recruteur · le recruteur

Số nhiềurecruteurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ recruiter, talent scout

Câu hỏi thường gặp

recruteur nghĩa là gì?

recruteur (danh từ) nghĩa là người mộ, người tuyển.

recruteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của recruteur (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.kʁy.tœʁ/.

recruteur là giống đực hay giống cái?

recruteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.