recréation
danh từ giống cái (f)
/ʁə.kʁe.a.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
recréation nghĩa là sự tái tạo.
Nghĩa của recréation
Danh từ · giống cái
- Sự tái tạo.
Dạng từ của recréation
Đi với mạo từ: une recréation · la recréation
| Số nhiều | recréations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ recreation (process of recreating or result of this process)
Câu hỏi thường gặp
recréation nghĩa là gì?
recréation (danh từ) nghĩa là sự tái tạo.
recréation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của recréation (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.kʁe.a.sjɔ̃/.
recréation là giống đực hay giống cái?
recréation là danh từ giống cái (dùng với une, la).