TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

recréation

danh từ giống cái (f)
/ʁə.kʁe.a.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

recréation nghĩa là sự tái tạo.

Nghĩa của recréation

Danh từ · giống cái

  1. Sự tái tạo.

Dạng từ của recréation

Đi với mạo từ: une recréation · la recréation

Số nhiềurecréations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ recreation (process of recreating or result of this process)

Câu hỏi thường gặp

recréation nghĩa là gì?

recréation (danh từ) nghĩa là sự tái tạo.

recréation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của recréation (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.kʁe.a.sjɔ̃/.

recréation là giống đực hay giống cái?

recréation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.