recrutement
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.kʁyt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
recrutement nghĩa là sự mộ, sự tuyển.
Nghĩa của recrutement
Danh từ · giống đực
- Sự mộ, sự tuyển, sự tuyển lựa.
- Le recrutement des soldatssự tuyển lính
Dạng từ của recrutement
Đi với mạo từ: un recrutement · le recrutement
| Số nhiều | recrutements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ recruitment
Câu hỏi thường gặp
recrutement nghĩa là gì?
recrutement (danh từ) nghĩa là sự mộ, sự tuyển.
recrutement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của recrutement (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.kʁyt.mɑ̃/.
recrutement là giống đực hay giống cái?
recrutement là danh từ giống đực (dùng với un, le).