TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

recrutement

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.kʁyt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

recrutement nghĩa là sự mộ, sự tuyển.

Nghĩa của recrutement

Danh từ · giống đực

  1. Sự mộ, sự tuyển, sự tuyển lựa.
    • Le recrutement des soldatssự tuyển lính

Dạng từ của recrutement

Đi với mạo từ: un recrutement · le recrutement

Số nhiềurecrutements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ recruitment

Câu hỏi thường gặp

recrutement nghĩa là gì?

recrutement (danh từ) nghĩa là sự mộ, sự tuyển.

recrutement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của recrutement (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.kʁyt.mɑ̃/.

recrutement là giống đực hay giống cái?

recrutement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.