Kết hợp tiếng Pháp là gì?
"kết hợp" trong tiếng Pháp là associer (ngoại động từ), conjoint (tính từ), unir (ngoại động từ).
associer Ngoại động từ
/a.sɔ.sje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kết hợp.
- Associer des mots kết hợp các từ
- Associer le courage à la prudence kết hợp lòng dũng cảm với tính thận trọng
conjoint Tính từ
/kɔ̃.ʒwɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nối, kết hợp, liên kết.
- Personnes conjointes (luật học, pháp lý) những người liên kết (vì quyền lợi chung)
unir Ngoại động từ
/y.niʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kết hợp.
- Unir le talent à la vertu kết hợp tài với đức
amalgamer Ngoại động từ
/a.mal.ɡa.me/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kết hợp; tập hợp.
- Amalgamer du beurre et de la farine hoà bơ và bột chung với nhau
lier Ngoại động từ
/lje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gắn, liên kết.
- Le ciment lie fortement les pierres xi măng gắn chặt đá vào nhau
fusionner Động từ
/fy.zjɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hợp nhất.
- Fusionner deux partis hợp nhất hai đảng
- Compagnies qui viennent de fusionner những công ty vừa mới hợp nhất
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kết hợp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- combinéTính từ · Phối hợp, kết hợp
- combinéeTính từ · Phối hợp, kết hợp
- marierNgoại động từ · Kết hợp, phối hợp; kết vào, buộc vào
- joindreNgoại động từ · Gắn thêm, kết hợp
- mêlerNgoại động từ · Hòa hợp, kết hợp
- rapprocherNgoại động từ · Kết hợp; so
- connecter
- relier
- jointTính từ · Gắn, kèm; kết hợp
- enchaînerNgoại động từ · Kết hợp, liên kết, gắn bó
- allierNgoại động từ · Kết hợp
- coordonnéTính từ · Kết hợp
- associatifTính từ · Kết hợp
- allianceDanh từ · Sự kết hợp
- associationDanh từ · Sự kết hợp
- rapprochementDanh từ · Sự kết hợp, sự so
- coordinationDanh từ · Sự kết hợp
- enchaînementDanh từ · Sự kết hợp, sự liên kết; sự gắn bó
- conjonctionDanh từ · Sự kết hợp, sự gặp nhau
- associativitéDanh từ · Tính kết hợp
Câu hỏi thường gặp
Kết hợp tiếng Pháp là gì?
"kết hợp" trong tiếng Pháp là associer (ngoại động từ), conjoint (tính từ), unir (ngoại động từ).