TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coordination

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.ɔʁ.di.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

coordination nghĩa là sự phối hợp, sự kết hợp.

Nghĩa của coordination

Danh từ · giống cái

  1. Sự phối hợp.
    • Coordination des effortssự phối hợp cố gắng
  2. Ngôn ngữ học Sự kết hợp.

Dạng từ của coordination

Đi với mạo từ: une coordination · la coordination

Số nhiềucoordinations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với coordination

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coordination

Câu hỏi thường gặp

coordination nghĩa là gì?

coordination (danh từ) nghĩa là sự phối hợp, sự kết hợp.

coordination phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coordination (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ɔʁ.di.na.sjɔ̃/.

coordination là giống đực hay giống cái?

coordination là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.