TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coordinateur

/kɔ.ɔʁ.di.na.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

coordinateur nghĩa là Như coordonnateur.

Nghĩa của coordinateur

Tính từ

  1. Như coordonnateur.

Dạng từ của coordinateur

Số nhiềucoordinateurs
Giống cáicoordinatrice /kɔ.ɔʁ.di.nat.ʁis/
Giống cái số nhiềucoordinatrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ coordinating
  • Danh từ coordinator

Câu hỏi thường gặp

coordinateur nghĩa là gì?

coordinateur (tính từ) nghĩa là Như coordonnateur.

coordinateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coordinateur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ɔʁ.di.na.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.