enchaînement
enchaînement nghĩa là chuỗi, dãy, sự kết hợp, sự liên kết.
Nghĩa của enchaînement
Danh từ · giống đực
- Chuỗi, dãy.
- Sự kết hợp, sự liên kết; sự gắn bó.
- Enchaînement de hasardssự kết hợp những cái ngẫu nhiên
- Enchaînement logiquesự gắn bó lô gich
- Âm nhạc Sự nối tiếp.
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự xích lại, sự buộc lại.
- Enchaînement des chienssự xích chó lại
Dạng từ của enchaînement
Đi với mạo từ: un enchaînement · l'enchaînement
| Số nhiều | enchaînements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enchaînement
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sequence, series, chain; set of linked steps; resyllabification
Câu hỏi thường gặp
enchaînement nghĩa là gì?
enchaînement (danh từ) nghĩa là chuỗi, dãy, sự kết hợp, sự liên kết.
enchaînement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enchaînement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ʃɛn.mɑ̃/.
enchaînement là giống đực hay giống cái?
enchaînement là danh từ giống đực (dùng với un, le).