TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enchaînement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ʃɛn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

enchaînement nghĩa là chuỗi, dãy, sự kết hợp, sự liên kết.

Nghĩa của enchaînement

Danh từ · giống đực

  1. Chuỗi, dãy.
  2. Sự kết hợp, sự liên kết; sự gắn bó.
    • Enchaînement de hasardssự kết hợp những cái ngẫu nhiên
    • Enchaînement logiquesự gắn bó lô gich
  3. Âm nhạc Sự nối tiếp.
  4. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự xích lại, sự buộc lại.
    • Enchaînement des chienssự xích chó lại

Dạng từ của enchaînement

Đi với mạo từ: un enchaînement · l'enchaînement

Số nhiềuenchaînements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enchaînement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sequence, series, chain; set of linked steps; resyllabification

Câu hỏi thường gặp

enchaînement nghĩa là gì?

enchaînement (danh từ) nghĩa là chuỗi, dãy, sự kết hợp, sự liên kết.

enchaînement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enchaînement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ʃɛn.mɑ̃/.

enchaînement là giống đực hay giống cái?

enchaînement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.