associativité
danh từ giống cái (f)
/a.sɔ.sja.ti.vi.te/ giọng máy của trình duyệt
associativité nghĩa là tính kết hợp.
Nghĩa của associativité
Danh từ · giống cái
- Toán học Tính kết hợp.
Dạng từ của associativité
Đi với mạo từ: une associativité · l'associativité
| Số nhiều | associativités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với associativité
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ associativity (condition of being associative)
Câu hỏi thường gặp
associativité nghĩa là gì?
associativité (danh từ) nghĩa là tính kết hợp.
associativité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của associativité (giọng Pháp chuẩn): /a.sɔ.sja.ti.vi.te/.
associativité là giống đực hay giống cái?
associativité là danh từ giống cái (dùng với une, la).