TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

associativité

danh từ giống cái (f)
/a.sɔ.sja.ti.vi.te/ giọng máy của trình duyệt

associativité nghĩa là tính kết hợp.

Nghĩa của associativité

Danh từ · giống cái

  1. Toán học Tính kết hợp.

Dạng từ của associativité

Đi với mạo từ: une associativité · l'associativité

Số nhiềuassociativités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với associativité

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ associativity (condition of being associative)

Câu hỏi thường gặp

associativité nghĩa là gì?

associativité (danh từ) nghĩa là tính kết hợp.

associativité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của associativité (giọng Pháp chuẩn): /a.sɔ.sja.ti.vi.te/.

associativité là giống đực hay giống cái?

associativité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.