TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

associationniste

/a.sɔ.sja.sjɔ.nist/ giọng máy của trình duyệt

associationniste nghĩa là Xem associationnisme i.

Nghĩa của associationniste

Tính từ

  1. Triết học xem associationnisme — Thuyết liên tưởng.
    • Théorie associationnistethuyết liên tưởng
  2. Chính trị Xem associationnisme a

Danh từ

  1. Chính trị Người theo thuyết liên hợp.

Dạng từ của associationniste

Số nhiềuassociationnistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ associationist

Câu hỏi thường gặp

associationniste nghĩa là gì?

associationniste (tính từ, danh từ) nghĩa là Xem associationnisme i.

associationniste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của associationniste (giọng Pháp chuẩn): /a.sɔ.sja.sjɔ.nist/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.