joint
joint nghĩa là chỗ nối, chỗ khớp, kẽ, nối.
Nghĩa của joint
Danh từ · giống đực
- Chỗ nối, chỗ khớp; mối nối.
- Le joint de l'épaulekhớp vai
- Kẽ.
- Remplir les joints avec du mortiertrét vữa vào kẽ
- Kỹ thuật Miếng đệm, gioang.
- trouver le joint(thân mật) tìm được cách giải quyết thích đáng
Tính từ
- Nối.
- Pièces solidement jointesnhững mảnh nối chặt với nhau
- Gắn, kèm; kết hợp.
- Efforts jointsnhững cố gắng kết hợp
Dạng từ của joint
Đi với mạo từ: un joint · le joint
| Số nhiều | joints |
| Giống cái | jointe /ʒwɛ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | jointes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với joint
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với joint
- Heureux celui qui joint la santé à l’intelligence. Sức khoẻ và trí tuệ là hai phước lành của cuộc sống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #873155
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ seal
- Danh từ joint, spliff (marijuana cigarette)
Câu hỏi thường gặp
joint nghĩa là gì?
joint (danh từ, tính từ) nghĩa là chỗ nối, chỗ khớp, kẽ, nối.
joint phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của joint (giọng Pháp chuẩn): /ʒwɛ̃/.
joint là giống đực hay giống cái?
joint là danh từ giống đực (dùng với un, le).