TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

combinée

/kɔ̃.bi.ne/ giọng máy của trình duyệt

combinée nghĩa là phối hợp, kết hợp, máy liên hợp.

Nghĩa của combinée

Tính từ

  1. Phối hợp, kết hợp.
    • Opérations combinéestác chiến phối hợp

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Máy liên hợp.
  2. Máy bay liên hợp (vừa có tính máy bay (thường), vừa có tính chất máy bay lên thẳng)
  3. Áo nịt liên hợp (coocxê và nịt vú liền nhau)
  4. Thể dục thể thao Môn liên hợp

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với combinée

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

combinée nghĩa là gì?

combinée (tính từ, danh từ) nghĩa là phối hợp, kết hợp, máy liên hợp.

combinée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của combinée (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.bi.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.