comblanchien
danh từ giống đực (m)
/kɔ̃blɑ̃ʃjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
comblanchien nghĩa là đá vôi đốm hồng.
Nghĩa của comblanchien
Danh từ · giống đực
- Xây dựng Đá vôi đốm hồng.
Dạng từ của comblanchien
Đi với mạo từ: un comblanchien · le comblanchien
Câu hỏi thường gặp
comblanchien nghĩa là gì?
comblanchien (danh từ) nghĩa là đá vôi đốm hồng.
comblanchien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của comblanchien (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃blɑ̃ʃjɛ̃/.
comblanchien là giống đực hay giống cái?
comblanchien là danh từ giống đực (dùng với un, le).