TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

comblanchien

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃blɑ̃ʃjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

comblanchien nghĩa là đá vôi đốm hồng.

Nghĩa của comblanchien

Danh từ · giống đực

  1. Xây dựng Đá vôi đốm hồng.

Dạng từ của comblanchien

Đi với mạo từ: un comblanchien · le comblanchien

Câu hỏi thường gặp

comblanchien nghĩa là gì?

comblanchien (danh từ) nghĩa là đá vôi đốm hồng.

comblanchien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của comblanchien (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃blɑ̃ʃjɛ̃/.

comblanchien là giống đực hay giống cái?

comblanchien là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.