comble
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃bl/ giọng máy của trình duyệt
comble nghĩa là sườn mái, nóc, tột độ, cực điểm.
Nghĩa của comble
Danh từ · giống đực
- Xây dựng Sườn mái, nóc (nhà).
- Loger sous les comblesở dưới mái nhà
- Tột độ, cực điểm.
- Le comble de la gloirevinh quang tột độ
- Từ cũ, nghĩa cũ Ngọn đấu (khi đong gạo...).
- c'est le comble!thật là quá lắm!
- de fond en comblexem fond
Dạng từ của comble
Đi với mạo từ: un comble · le comble
| Số nhiều | combles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với comble
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ summit, peak (of a building); pinnacle; overabundance; overload; comble
- Tính từ packed, heaving, crowded
Câu hỏi thường gặp
comble nghĩa là gì?
comble (danh từ) nghĩa là sườn mái, nóc, tột độ, cực điểm.
comble phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của comble (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃bl/.
comble là giống đực hay giống cái?
comble là danh từ giống đực (dùng với un, le).