TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

comble

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃bl/ giọng máy của trình duyệt

comble nghĩa là sườn mái, nóc, tột độ, cực điểm.

Nghĩa của comble

Danh từ · giống đực

  1. Xây dựng Sườn mái, nóc (nhà).
    • Loger sous les comblesở dưới mái nhà
  2. Tột độ, cực điểm.
    • Le comble de la gloirevinh quang tột độ
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Ngọn đấu (khi đong gạo...).
    • c'est le comble!thật là quá lắm!
    • de fond en comblexem fond

Dạng từ của comble

Đi với mạo từ: un comble · le comble

Số nhiềucombles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với comble

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ summit, peak (of a building); pinnacle; overabundance; overload; comble
  • Tính từ packed, heaving, crowded

Câu hỏi thường gặp

comble nghĩa là gì?

comble (danh từ) nghĩa là sườn mái, nóc, tột độ, cực điểm.

comble phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của comble (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃bl/.

comble là giống đực hay giống cái?

comble là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.