comblement
danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
comblement nghĩa là sự lấp đầy.
Nghĩa của comblement
Danh từ · giống đực
- Sự lấp đầy.
Dạng từ của comblement
Đi với mạo từ: un comblement · le comblement
| Số nhiều | comblements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fulfilment, satisfaction
Câu hỏi thường gặp
comblement nghĩa là gì?
comblement (danh từ) nghĩa là sự lấp đầy.
comblement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của comblement (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.blə.mɑ̃/.
comblement là giống đực hay giống cái?
comblement là danh từ giống đực (dùng với un, le).