minimum
minimum nghĩa là tối thiểu.
Nghĩa của minimum
Danh từ · giống đực
- Tối thiểu. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- La dépense est au minimum de 10000 yens.Chi phí tối thiểu là 10000 yen.
- Elle a fait le strict minimum.Cô ta thực hiện đúng những yêu cầu tối thiểu.
Dạng từ của minimum
Đi với mạo từ: un minimum · le minimum
| Số nhiều | minima |
Câu ví dụ với minimum
- La dépense est au minimum de 10000 yens. Chi phí tối thiểu là 10000 yen.Tatoeba #330346
- Elle a fait le strict minimum. Cô ta thực hiện đúng những yêu cầu tối thiểu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2306130
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ minimum
Câu hỏi thường gặp
minimum nghĩa là gì?
minimum (danh từ) nghĩa là tối thiểu.
minimum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của minimum (giọng Pháp chuẩn): /mi.ni.mɔm/.
minimum là giống đực hay giống cái?
minimum là danh từ giống đực (dùng với un, le).