TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm hỏng tiếng Pháp là gì?

"làm hỏng" trong tiếng Pháp là rater (ngoại động từ), gâcher (ngoại động từ), louper (ngoại động từ).

rater Ngoại động từ

/ʁa.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trật, hỏng, nhỡ; làm hỏng.

  • Rater un train nhỡ một chuyến xe lửa
  • Rater une occasion nhỡ một dịp

Xem đầy đủ từ "rater": giống, cách chia, thành ngữ →

gâcher Ngoại động từ

/ɡa.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm hỏng, phá rối.

  • Il nous gâche le plaisir nó làm hỏng cuộc vui của chúng tôi

Xem đầy đủ từ "gâcher": giống, cách chia, thành ngữ →

louper Ngoại động từ

/lu.pe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm hỏng, làm sai.

  • Ne rien louper không làm hỏng gì

Xem đầy đủ từ "louper": giống, cách chia, thành ngữ →

raté Tính từ

/ʁa.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hỏng, làm hỏng.

  • Gâteau raté bánh ngọt làm hỏng

Xem đầy đủ từ "raté": giống, cách chia, thành ngữ →

abîmer Ngoại động từ

/a.bi.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm hỏng, làm hư.

Xem đầy đủ từ "abîmer": giống, cách chia, thành ngữ →

corrompre Ngoại động từ

/kɔ.ʁɔ̃pʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm hỏng, làm biến chất; làm hư hỏng.

  • La chaleur corrompt la viande nóng làm hỏng thịt
  • Corrompre la jeunesse làm cho thanh niên hư hỏng

Xem đầy đủ từ "corrompre": giống, cách chia, thành ngữ →

gâter Ngoại động từ

/ɡa.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm hư, làm hỏng, làm ủng.

  • Tache d'huile qui gâte un habit vết dầu làm hỏng cái áo
  • Des fruits gâtés par l'humidité quả cây bị ẩm ướt làm ủng đi

Xem đầy đủ từ "gâter": giống, cách chia, thành ngữ →

altérer Ngoại động từ

/al.te.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm biến chất, làm hỏng.

Xem đầy đủ từ "altérer": giống, cách chia, thành ngữ →

amocher Ngoại động từ

/a.mɔ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm hỏng, làm xấu đi; làm bị thương.

Xem đầy đủ từ "amocher": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm hỏng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm hỏng tiếng Pháp là gì?

"làm hỏng" trong tiếng Pháp là rater (ngoại động từ), gâcher (ngoại động từ), louper (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.