TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

raté

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʁa.te/ giọng máy của trình duyệt

raté nghĩa là hỏng, làm hỏng, thất bại, kẻ thất bại.

Nghĩa của raté

Tính từ

  1. Thân mật Hỏng, làm hỏng.
    • Gâteau ratébánh ngọt làm hỏng
  2. Thất bại.
  3. Tiếng địa phương Rỗ hoa.

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Kẻ thất bại, kẻ bất đắc chí.
  2. Sự tịt (súng); phát súng tịt.
  3. Tiếng xẹt xét (động cơ nổ chạy trục trặc).

Dạng từ của raté

Số nhiềuratés
Giống cáiratée
Giống cái số nhiềuratées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với raté

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với raté

  • Il a raté l'examen d'entrée. Anh ấy đã trượt kì thi đầu vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #133100
  • J'ai raté une occasion de le rencontrer. Tôi để vuột mất cơ hội gặp ông ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7698008

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ failed, screwed up; missed
  • Danh từ a failure, a washout, a loser

Câu hỏi thường gặp

raté nghĩa là gì?

raté (tính từ, danh từ) nghĩa là hỏng, làm hỏng, thất bại, kẻ thất bại.

raté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của raté (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.