Cho tiếng Pháp là gì?
"cho" trong tiếng Pháp là donner (ngoại động từ), bailler (ngoại động từ), assigner (ngoại động từ).
donner Ngoại động từ
/dɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cho, biếu, tặng.
- Donnez-nous les outils, et nous finirons le travail. Hãy cho chúng tôi công cụ, chúng tôi sẽ hoàn thành công việc.
- Donnez-moi votre nom et numéro de téléphone. Bạn làm ơn cho tôi biết tên và số điện thoại của bạn.
bailler Ngoại động từ
/ba.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cho, trao.
- Bailler de l'argent trao tiền
assigner Ngoại động từ
/a.si.ɲe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cấp, cho, phân định.
- Assigner un emploi à quelqu'un cho ai một chân làm việc
pour Giới từ
/puʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thay, thay cho, đổi lấy, làm...
- J'ai composé la chanson pour elle. Tôi đã sáng ca khúc cho cô ấy.
- Je suis trop vieux pour ce monde. Tôi đã quá già cho thế giới này.
permettre Ngoại động từ
/pɛʁ.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cho phép.
- L'Allemagne permet la double citoyenneté depuis 2024. Đức cho phép mang hai quốc tịch kể từ năm 2024.
- Je crois pas que nous ne pouvons pas nous le permettre maintenant. Tôi không nghĩ hiện tại mình đủ khả năng chi trả cho nó.
accorder Ngoại động từ
/a.kɔʁ.de/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng ý cho, thuận cho.
- Accorder du temps đồng ý cho đủ thời gian
- Accorder la main de sa fille thuận gả con gái cho
attribuer Ngoại động từ
/a.tʁi.bɥe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Qui cho, gán cho.
- Attribuer une faute à quelqu'un quy lỗi cho ai
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cho" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- allouerNgoại động từ · Cho, cấp (một món tiền, một trợ cấp)
- impartirNgoại động từ · Cho, thuận cho
- prêterNgoại động từ · Cấp, cho (có khi không dịch)
- fournirNgoại động từ · Cho; đưa ra
- à
- faire
- laisser
- parce que
- rendreNgoại động từ · Sản ra, cho
- envoyerNgoại động từ · Cho, ban, giáng
- car
- ficherNgoại động từ · Cho
- filerNgoại động từ · Cho
- soitDanh từ · Cho; thí dụ
- rapporterNgoại động từ · Cho, sinh (lợi lộc)
- attacherNgoại động từ · Cho, gán cho
- allongerNgoại động từ · Cho, chi (tiền)
- affecterNgoại động từ · Cho
- afin que
- adjugerNgoại động từ · Cấp, cho, định
- octroyer
- donDanh từ · Sự cho, sự tặng; vật tặng, quà tặng
- donneurDanh từ · Người cho, người hay cho
Câu hỏi thường gặp
Cho tiếng Pháp là gì?
"cho" trong tiếng Pháp là donner (ngoại động từ), bailler (ngoại động từ), assigner (ngoại động từ).