TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

don

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/dɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

don nghĩa là sự cho, sự tặng, năng khiếu, tài.

Nghĩa của don

Danh từ · giống đực

  1. Sự cho, sự tặng; vật tặng, quà tặng. (biên soạn)
  2. Năng khiếu, tài. (biên soạn)

Dạng từ của don

Đi với mạo từ: un don · le don

Số nhiềudons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với don

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với don

  • La musique est un don de Dieu. Âm nhạc là món quà của Chúa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1551240
  • Elle lit Don Quichotte pour la première fois. Cô ấy đang đọc Don Quijote lần đầu tiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13493666
  • Elle lit pour la première fois Don Quichotte. Cô ấy đang đọc Don Quijote lần đầu tiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13493667

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gift, talent, knack; gift (present); donation

Câu hỏi thường gặp

don nghĩa là gì?

don (danh từ) nghĩa là sự cho, sự tặng, năng khiếu, tài.

don phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của don (giọng Pháp chuẩn): /dɔ̃/.

don là giống đực hay giống cái?

don là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.