donataire
danh từ cả hai giống
/dɔ.na.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
donataire nghĩa là người được tặng.
Nghĩa của donataire
Danh từ · cả hai giống
- Người được tặng.
Dạng từ của donataire
| Số nhiều | donataires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ donee
Câu hỏi thường gặp
donataire nghĩa là gì?
donataire (danh từ) nghĩa là người được tặng.
donataire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của donataire (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.na.tɛʁ/.
donataire là giống đực hay giống cái?
donataire là danh từ cả hai giống.