donateur
danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dɔ.na.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
donateur nghĩa là người tặng, người cung tiến.
Nghĩa của donateur
Danh từ · cả hai giống
- Người tặng; người cung tiến (bức tranh... cho nhà thờ).
Dạng từ của donateur
| Số nhiều | donateurs |
| Giống cái | donatrice /dɔ.nat.ʁis/ |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với donateur
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ donator, donor
Câu hỏi thường gặp
donateur nghĩa là gì?
donateur (danh từ) nghĩa là người tặng, người cung tiến.
donateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của donateur (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.na.tœʁ/.
donateur là giống đực hay giống cái?
donateur là danh từ cả hai giống.