TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

donateur

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dɔ.na.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

donateur nghĩa là người tặng, người cung tiến.

Nghĩa của donateur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người tặng; người cung tiến (bức tranh... cho nhà thờ).

Dạng từ của donateur

Số nhiềudonateurs
Giống cáidonatrice /dɔ.nat.ʁis/

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với donateur

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ donator, donor

Câu hỏi thường gặp

donateur nghĩa là gì?

donateur (danh từ) nghĩa là người tặng, người cung tiến.

donateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của donateur (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.na.tœʁ/.

donateur là giống đực hay giống cái?

donateur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.