donation
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dɔ.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
donation nghĩa là sự cho, sự biếu, giấy tặng.
Nghĩa của donation
Danh từ · giống cái
- Sự cho, sự biếu, sự tặng.
- Giấy tặng.
Dạng từ của donation
Đi với mạo từ: une donation · la donation
| Số nhiều | donations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ donation
Câu hỏi thường gặp
donation nghĩa là gì?
donation (danh từ) nghĩa là sự cho, sự biếu, giấy tặng.
donation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của donation (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.na.sjɔ̃/.
donation là giống đực hay giống cái?
donation là danh từ giống cái (dùng với une, la).