TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

donation

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dɔ.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

donation nghĩa là sự cho, sự biếu, giấy tặng.

Nghĩa của donation

Danh từ · giống cái

  1. Sự cho, sự biếu, sự tặng.
  2. Giấy tặng.

Dạng từ của donation

Đi với mạo từ: une donation · la donation

Số nhiềudonations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ donation

Câu hỏi thường gặp

donation nghĩa là gì?

donation (danh từ) nghĩa là sự cho, sự biếu, giấy tặng.

donation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của donation (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.na.sjɔ̃/.

donation là giống đực hay giống cái?

donation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.