TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dompteur

danh từ cả hai giống
/dɔ̃.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

dompteur nghĩa là người thuần hóa, người dạy.

Nghĩa của dompteur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người thuần hóa, người dạy (súc vật).
    • Dompteur de lionsngười dạy sư tử

Dạng từ của dompteur

Số nhiềudompteurs
Giống cáidompteuse /dɔ̃.tøz/
Giống cái số nhiềudompteuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tamer

Câu hỏi thường gặp

dompteur nghĩa là gì?

dompteur (danh từ) nghĩa là người thuần hóa, người dạy.

dompteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dompteur (giọng Pháp chuẩn): /dɔ̃.tœʁ/.

dompteur là giống đực hay giống cái?

dompteur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.