dompteur
danh từ cả hai giống
/dɔ̃.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
dompteur nghĩa là người thuần hóa, người dạy.
Nghĩa của dompteur
Danh từ · cả hai giống
- Người thuần hóa, người dạy (súc vật).
- Dompteur de lionsngười dạy sư tử
Dạng từ của dompteur
| Số nhiều | dompteurs |
| Giống cái | dompteuse /dɔ̃.tøz/ |
| Giống cái số nhiều | dompteuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tamer
Câu hỏi thường gặp
dompteur nghĩa là gì?
dompteur (danh từ) nghĩa là người thuần hóa, người dạy.
dompteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dompteur (giọng Pháp chuẩn): /dɔ̃.tœʁ/.
dompteur là giống đực hay giống cái?
dompteur là danh từ cả hai giống.