soit
soit nghĩa là cho, thí dụ, được.
Nghĩa của soit
Danh từ
- Soit... soit... hoặc là... hoặc là...
- Soit l'un soit l'autrehoặc người (cái) này hoặc người (cái) kia
- Toán học Cho; thí dụ.
- Soit un triangle ABCcho một tam giác ABC
- Soit 4 à multiplier par 3ví dụ 4 nhân với 3
- Nghĩa là, tức là.
- Trois douzaines d'œufs, soit trente-six œufsba tá trứng tức là ba mươi sáu trứng
Phó từ
- Được.
- Soit, pour te faire plaisirđược, để anh được vui lòng
Cụm từ, thành ngữ với soit
- soit que... soit que — hoặc là... hoặc là
- soit que vous restiez, soit que vous partiez — hoặc là anh ở hoặc là anh đi
Câu ví dụ với soit
- C'est dommage qu'elle soit malade. Rất tiếc là chị ấy ốm.Tatoeba #133664
- Il est étrange qu'elle ne soit pas encore arrivée. Lạ thật, chị ấy chưa đến.Tatoeba #15531
- Je suis fier que mon père soit un bon cuisinier. Tôi hãnh diện vì bố tôi là một đầu bếp giỏi.Tatoeba #127869
- Bien qu'il soit pauvre, il mène cependant une vie heureuse. Mặc dù anh ấy nghèo, nhưng anh có một cuộc sống hạnh phúc.Tatoeba #1098547
- Fais-moi savoir s'il y a quoi que ce soit que je puisse faire. Cần gì thì cứ việc nói với tôi.Tatoeba #3338
- Veux-tu quoi que ce soit à manger ? Bạn có muốn ăn gì không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1340424
- Voulez-vous quoi que ce soit à manger ? Bạn có muốn ăn gì không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1340425
- Il semble qu'aujourd'hui soit lundi. Nhìn cứ tưởng hôm nay là thứ hai không đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5125449
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ third-person singular present subjunctive of être; let be
- Liên từ or, meaning, that is to say
- Liên từ either ... or
- Thán từ OK; granted; so be it
Câu hỏi thường gặp
soit nghĩa là gì?
soit (danh từ, phó từ) nghĩa là cho, thí dụ, được.
soit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soit (giọng Pháp chuẩn): /swa/.