soirée
soirée nghĩa là buổi tối, dạ hội.
Nghĩa của soirée
Danh từ · giống cái
- Buổi tối (từ chập tối đến khi đi ngủ).
- Passer ses soirées à liređọc sách cả buổi tối
- Dạ hội.
- Donner une soirée dansantetổ chức một buổi dạ hội có khiêu vũ
Dạng từ của soirée
Đi với mạo từ: une soirée · la soirée
| Số nhiều | soirées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với soirée
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của soirée
Cụm từ, thành ngữ với soirée
- en soirée — vào buổi tối
- Projeter un film en soiréechiếu một phim vào buổi tối
Câu ví dụ với soirée
- Une tenue de soirée est souhaitée. Đầm dạ hội luôn được mong chờ.Tatoeba #3633
- Il sera là toute la soirée. Anh ấy sẽ có mặt tại đó cả buổi tối.Tatoeba #132070
- Nous attendons de la visite dans la soirée. Chúng tôi chờ khách đến thăm tối nay.Tatoeba #433346
- Il a passé la soirée à lire un bouquin. anh ấy dành cả buổi tối đọc sách (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4020
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ evening; evening activity, party
Câu hỏi thường gặp
soirée nghĩa là gì?
soirée (danh từ) nghĩa là buổi tối, dạ hội.
soirée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soirée (giọng Pháp chuẩn): /swa.ʁe/.
soirée là giống đực hay giống cái?
soirée là danh từ giống cái (dùng với une, la).