TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

donneur

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/dɔ.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt

donneur nghĩa là người cho, người hay cho, hay cho, thích cho.

Nghĩa của donneur

Danh từ · giống đực

  1. Người cho, người hay cho.
    • Donneur généreuxngười cho rộng rãi
    • Donneur de conseilsngười hay khuyên răn
    • Donneur de bonjourngười hay chào
  2. Thông tục Người tố cáo với công an.
  3. Đánh bài (đánh cờ) người chia bài.
  4. Y học Người cho máu.
    • Donneur universelngười cho máu phổ thông

Tính từ

  1. Hay cho, thích cho.
    • Personne donneusengười hay cho

Dạng từ của donneur

Đi với mạo từ: un donneur · le donneur

Số nhiềudonneurs
Giống cáidonneuse /dɔ.nøz/

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với donneur

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của donneur

Cụm từ, thành ngữ với donneur

  • région donneuse — (y học) chỗ lấy da ghép
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ donor; dealer

Câu hỏi thường gặp

donneur nghĩa là gì?

donneur (danh từ, tính từ) nghĩa là người cho, người hay cho, hay cho, thích cho.

donneur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của donneur (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.nœʁ/.

donneur là giống đực hay giống cái?

donneur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.