donneur
donneur nghĩa là người cho, người hay cho, hay cho, thích cho.
Nghĩa của donneur
Danh từ · giống đực
- Người cho, người hay cho.
- Donneur généreuxngười cho rộng rãi
- Donneur de conseilsngười hay khuyên răn
- Donneur de bonjourngười hay chào
- Thông tục Người tố cáo với công an.
- Đánh bài (đánh cờ) người chia bài.
- Y học Người cho máu.
- Donneur universelngười cho máu phổ thông
Tính từ
- Hay cho, thích cho.
- Personne donneusengười hay cho
Dạng từ của donneur
Đi với mạo từ: un donneur · le donneur
| Số nhiều | donneurs |
| Giống cái | donneuse /dɔ.nøz/ |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với donneur
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của donneur
Cụm từ, thành ngữ với donneur
- région donneuse — (y học) chỗ lấy da ghép
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ donor; dealer
Câu hỏi thường gặp
donneur nghĩa là gì?
donneur (danh từ, tính từ) nghĩa là người cho, người hay cho, hay cho, thích cho.
donneur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của donneur (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.nœʁ/.
donneur là giống đực hay giống cái?
donneur là danh từ giống đực (dùng với un, le).