TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

donné

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/dɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

donné nghĩa là nào đó, cho biết, cái đạt ngay.

Nghĩa của donné

Tính từ

  1. Nào đó.
    • Temps donnéthời gian nào đó
    • Un homme donnémột người nào đó
  2. Cho biết.
    • Nombres donnés dans l'énoncé d'un problèmesố cho biết trong đầu đề bài toán

Danh từ · giống đực

  1. Triết học Cái đạt ngay (trái với cái phải suy nghĩ xây dựng nên).

Dạng từ của donné

Số nhiềudonnés
Giống cáidonnée
Giống cái số nhiềudonnées

Cụm từ, thành ngữ với donné

  • étant donné — xét vì, do
    • Etant données les circonstances présentesxét vì hoàn cảnh hiện nay
  • étant donné que — vì rằng, do chỗ
    • Etant donné qu'il ne vient pas, nous pouvons partirdo chỗ nó không đến, chúng ta có thể ra đi

Câu ví dụ với donné

  • Elle m'a donné ces vieilles pièces. Bà ấy đã cho tôi những đồng tiền cổ này.Tatoeba #134350
  • Les données ont été entrées dans l'ordinateur. Các dữ liệu đã được nhập vào máy vi tính.Tatoeba #440751
  • Je lui ai donné 5 dollars en paiement. Tôi đã trả cho anh ấy 5 Đô-la. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14740
  • M. Wilder m'a donné votre courriel. Mr Wilder đã đưa cho tôi địa chỉ e-mail của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1604032
  • Nous leur avons donné de la nourriture. Chúng tôi cho họ đồ ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4221793
  • Tom a donné quelque chose à Mary. Tom đã đưa cái gì đó cho Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5800997
  • J'ai donné 10 dollars à un SDF. Tôi đã cho một người vô gia cư mười đô la. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14041997
  • Il nous a donné le signal pour commencer. Anh ta đã bật đèn xanh cho chúng tôi bắt đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #132196

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ affordable, cheap; viable, achievable, not difficult

Câu hỏi thường gặp

donné nghĩa là gì?

donné (tính từ, danh từ) nghĩa là nào đó, cho biết, cái đạt ngay.

donné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của donné (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.