TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

receveur

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.s(ə).vœʁ/ giọng máy của trình duyệt

receveur nghĩa là nhân viên thu, chủ sự bưu điện.

Nghĩa của receveur

Động từ

  1. Nhân viên thu.
    • Receveur des contributionsnhân viên thu thuế
  2. Chủ sự bưu điện.
  3. Người thu tiền vé (trên xe).
  4. Y học Người nhận máu.

Dạng từ của receveur

Giống cáireceveuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ receiver, collector; catcher

Câu hỏi thường gặp

receveur nghĩa là gì?

receveur (động từ) nghĩa là nhân viên thu, chủ sự bưu điện.

receveur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của receveur (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.s(ə).vœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.