receveur
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.s(ə).vœʁ/ giọng máy của trình duyệt
receveur nghĩa là nhân viên thu, chủ sự bưu điện.
Nghĩa của receveur
Động từ
- Nhân viên thu.
- Receveur des contributionsnhân viên thu thuế
- Chủ sự bưu điện.
- Người thu tiền vé (trên xe).
- Y học Người nhận máu.
Dạng từ của receveur
| Giống cái | receveuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ receiver, collector; catcher
Câu hỏi thường gặp
receveur nghĩa là gì?
receveur (động từ) nghĩa là nhân viên thu, chủ sự bưu điện.
receveur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của receveur (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.s(ə).vœʁ/.