TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cấp tiếng Pháp là gì?

"cấp" trong tiếng Pháp là attribuer (ngoại động từ), octroyer (ngoại động từ), assigner (ngoại động từ).

attribuer Ngoại động từ

/a.tʁi.bɥe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phân; cấp.

  • Attribuer un prix à quelqu'un cấp một phần thưởng cho ai

Xem đầy đủ từ "attribuer": giống, cách chia, thành ngữ →

octroyer Ngoại động từ

/ɔk.tʁwa.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ban, cấp.

  • Octroyer une grâce ban một ân huệ

Xem đầy đủ từ "octroyer": giống, cách chia, thành ngữ →

assigner Ngoại động từ

/a.si.ɲe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cấp, cho, phân định.

  • Assigner un emploi à quelqu'un cho ai một chân làm việc

Xem đầy đủ từ "assigner": giống, cách chia, thành ngữ →

grade Danh từ · giống đực

/ɡʁad/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cấp, bậc, trật.

  • Grade de lieutenant cấp bậc trung úy
  • Avancement de grade sự thăng trật

Xem đầy đủ từ "grade": giống, cách chia, thành ngữ →

rang Danh từ · giống đực

/ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cấp, bậc.

  • Officier d'un certain rang sĩ quan cấp bậc nào đó

Xem đầy đủ từ "rang": giống, cách chia, thành ngữ →

classe Danh từ · giống cái

/klas/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giai cấp.

  • La lutte des classes sự đấu tranh giai cấp

Xem đầy đủ từ "classe": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cấp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cấp tiếng Pháp là gì?

"cấp" trong tiếng Pháp là attribuer (ngoại động từ), octroyer (ngoại động từ), assigner (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.