Cấp tiếng Pháp là gì?
"cấp" trong tiếng Pháp là attribuer (ngoại động từ), octroyer (ngoại động từ), assigner (ngoại động từ).
attribuer Ngoại động từ
/a.tʁi.bɥe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phân; cấp.
- Attribuer un prix à quelqu'un cấp một phần thưởng cho ai
octroyer Ngoại động từ
/ɔk.tʁwa.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ban, cấp.
- Octroyer une grâce ban một ân huệ
assigner Ngoại động từ
/a.si.ɲe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cấp, cho, phân định.
- Assigner un emploi à quelqu'un cho ai một chân làm việc
grade Danh từ · giống đực
/ɡʁad/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cấp, bậc, trật.
- Grade de lieutenant cấp bậc trung úy
- Avancement de grade sự thăng trật
rang Danh từ · giống đực
/ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cấp, bậc.
- Officier d'un certain rang sĩ quan cấp bậc nào đó
classe Danh từ · giống cái
/klas/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giai cấp.
- La lutte des classes sự đấu tranh giai cấp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cấp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- munirNgoại động từ · Cấp, trang bị
- allouerNgoại động từ · Cho, cấp (một món tiền, một trợ cấp)
- gratifierNgoại động từ · Thưởng; cấp
- donnerNgoại động từ · Cấp, cung cấp
- année
- niveau
- prêterNgoại động từ · Cấp, cho (có khi không dịch)
- accorder
- degréDanh từ · Bậc, mức, cấp
- délivrerNgoại động từ · Giao, cấp
- aigu
- échelonDanh từ · Bậc, nấc, cấp
- voléeDanh từ · Cấp, cỡ
- adjugerNgoại động từ · Cấp, cho, định
- gradationDanh từ · Bậc, cấp, mức độ, giai đoạn
- inféoderNgoại động từ · Phong đất cho, cấp thái ấp cho (ai); phong (đất cho ai), cấp (thái ấp cho ai)
- assignationDanh từ · Sự cấp, sự cho, sự phân định
- délivranceDanh từ · Sự cấp
- attributionDanh từ · Sự phân, sự cấp
- octroiDanh từ · Sự ban, sự cấp
Câu hỏi thường gặp
Cấp tiếng Pháp là gì?
"cấp" trong tiếng Pháp là attribuer (ngoại động từ), octroyer (ngoại động từ), assigner (ngoại động từ).