attribution
danh từ giống cái (f)
/a.tʁi.by.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
attribution nghĩa là sự phân, sự cấp, quyền hạn.
Nghĩa của attribution
Danh từ · giống cái
- Sự phân, sự cấp.
- L'attribution de véhicules neufs à un servicesự cấp xe mới cho một cơ quan
- Số nhiều Quyền hạn.
- Les attributions d'un conseilquyền hạn của một hội đồng
Dạng từ của attribution
Đi với mạo từ: une attribution · l'attribution
| Số nhiều | attributions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với attribution
Đồng nghĩa
Họ từ của attribution
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ allocation, allotment; remit, duty
Câu hỏi thường gặp
attribution nghĩa là gì?
attribution (danh từ) nghĩa là sự phân, sự cấp, quyền hạn.
attribution phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của attribution (giọng Pháp chuẩn): /a.tʁi.by.sjɔ̃/.
attribution là giống đực hay giống cái?
attribution là danh từ giống cái (dùng với une, la).