TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

attribution

danh từ giống cái (f)
/a.tʁi.by.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

attribution nghĩa là sự phân, sự cấp, quyền hạn.

Nghĩa của attribution

Danh từ · giống cái

  1. Sự phân, sự cấp.
    • L'attribution de véhicules neufs à un servicesự cấp xe mới cho một cơ quan
  2. Số nhiều Quyền hạn.
    • Les attributions d'un conseilquyền hạn của một hội đồng

Dạng từ của attribution

Đi với mạo từ: une attribution · l'attribution

Số nhiềuattributions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với attribution

Đồng nghĩa

Họ từ của attribution

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ allocation, allotment; remit, duty

Câu hỏi thường gặp

attribution nghĩa là gì?

attribution (danh từ) nghĩa là sự phân, sự cấp, quyền hạn.

attribution phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của attribution (giọng Pháp chuẩn): /a.tʁi.by.sjɔ̃/.

attribution là giống đực hay giống cái?

attribution là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.