TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

attributif

/a.tʁi.by.tif/ giọng máy của trình duyệt

attributif nghĩa là chỉ thuộc tính, cấp quyền, cho quyền.

Nghĩa của attributif

Tính từ

  1. Chỉ thuộc tính.
  2. Luật học, pháp lý Cấp quyền, cho quyền.
  3. Ngôn ngữ học xem attribut — Thuộc tính.

Dạng từ của attributif

Số nhiềuattributifs
Giống cáiattributive
Giống cái số nhiềuattributives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ predicative

Câu hỏi thường gặp

attributif nghĩa là gì?

attributif (tính từ) nghĩa là chỉ thuộc tính, cấp quyền, cho quyền.

attributif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của attributif (giọng Pháp chuẩn): /a.tʁi.by.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.