attributaire
danh từ cả hai giống
/a.tʁi.by.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
attributaire nghĩa là người được phân.
Nghĩa của attributaire
Danh từ · cả hai giống
- Luật học, pháp lý Người được phân (một phần gia tài...).
Dạng từ của attributaire
| Số nhiều | attributaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ grantee; awardee
Câu hỏi thường gặp
attributaire nghĩa là gì?
attributaire (danh từ) nghĩa là người được phân.
attributaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của attributaire (giọng Pháp chuẩn): /a.tʁi.by.tɛʁ/.
attributaire là giống đực hay giống cái?
attributaire là danh từ cả hai giống.