TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

attributaire

danh từ cả hai giống
/a.tʁi.by.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

attributaire nghĩa là người được phân.

Nghĩa của attributaire

Danh từ · cả hai giống

  1. Luật học, pháp lý Người được phân (một phần gia tài...).

Dạng từ của attributaire

Số nhiềuattributaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grantee; awardee

Câu hỏi thường gặp

attributaire nghĩa là gì?

attributaire (danh từ) nghĩa là người được phân.

attributaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của attributaire (giọng Pháp chuẩn): /a.tʁi.by.tɛʁ/.

attributaire là giống đực hay giống cái?

attributaire là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.