assignation
assignation nghĩa là sự cấp, sự cho, lệnh đòi ra toà.
Nghĩa của assignation
Danh từ · giống cái
- Sự cấp, sự cho, sự phân định.
- Assignation des partssự phân định các phần (chia cho các người được hưởng)
- Luật học, pháp lý Lệnh đòi ra toà.
Dạng từ của assignation
Đi với mạo từ: une assignation · l'assignation
| Số nhiều | assignations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với assignation
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ summons, subpoena
Câu hỏi thường gặp
assignation nghĩa là gì?
assignation (danh từ) nghĩa là sự cấp, sự cho, lệnh đòi ra toà.
assignation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của assignation (giọng Pháp chuẩn): /a.si.ɲa.sjɔ̃/.
assignation là giống đực hay giống cái?
assignation là danh từ giống cái (dùng với une, la).