TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

assignation

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.si.ɲa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

assignation nghĩa là sự cấp, sự cho, lệnh đòi ra toà.

Nghĩa của assignation

Danh từ · giống cái

  1. Sự cấp, sự cho, sự phân định.
    • Assignation des partssự phân định các phần (chia cho các người được hưởng)
  2. Luật học, pháp lý Lệnh đòi ra toà.

Dạng từ của assignation

Đi với mạo từ: une assignation · l'assignation

Số nhiềuassignations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với assignation

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ summons, subpoena

Câu hỏi thường gặp

assignation nghĩa là gì?

assignation (danh từ) nghĩa là sự cấp, sự cho, lệnh đòi ra toà.

assignation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assignation (giọng Pháp chuẩn): /a.si.ɲa.sjɔ̃/.

assignation là giống đực hay giống cái?

assignation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.