TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

assignat

danh từ giống đực (m)
/a.si.ɲa/ giọng máy của trình duyệt

assignat nghĩa là tín phiếu.

Nghĩa của assignat

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Tín phiếu, axinha (Pháp).

Dạng từ của assignat

Đi với mạo từ: un assignat · l'assignat

Số nhiềuassignats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ assignat

Câu hỏi thường gặp

assignat nghĩa là gì?

assignat (danh từ) nghĩa là tín phiếu.

assignat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assignat (giọng Pháp chuẩn): /a.si.ɲa/.

assignat là giống đực hay giống cái?

assignat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.