assignat
danh từ giống đực (m)
/a.si.ɲa/ giọng máy của trình duyệt
assignat nghĩa là tín phiếu.
Nghĩa của assignat
Danh từ · giống đực
- Sử học Tín phiếu, axinha (Pháp).
Dạng từ của assignat
Đi với mạo từ: un assignat · l'assignat
| Số nhiều | assignats |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ assignat
Câu hỏi thường gặp
assignat nghĩa là gì?
assignat (danh từ) nghĩa là tín phiếu.
assignat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của assignat (giọng Pháp chuẩn): /a.si.ɲa/.
assignat là giống đực hay giống cái?
assignat là danh từ giống đực (dùng với un, le).