TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

assiettée

danh từ giống cái (f)
/a.sjɛ.te/ giọng máy của trình duyệt

assiettée nghĩa là đĩa.

Nghĩa của assiettée

Danh từ · giống cái

  1. Đĩa (lượng chứa).
    • Une assiettée de soupemột đĩa xúp

Dạng từ của assiettée

Đi với mạo từ: une assiettée · l'assiettée

Số nhiềuassiettées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với assiettée

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plateful

Câu hỏi thường gặp

assiettée nghĩa là gì?

assiettée (danh từ) nghĩa là đĩa.

assiettée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assiettée (giọng Pháp chuẩn): /a.sjɛ.te/.

assiettée là giống đực hay giống cái?

assiettée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.