assiette
assiette nghĩa là đĩa, cách ngồi.
Nghĩa của assiette
Danh từ · giống cái
- Đĩa.
- Assiette de porcelaineđĩa sứ
- Une assiette de potagemột đĩa canh
- Cách ngồi.
- L'assiette d'un cavaliercách ngồi của một người cưỡi ngựa
- Thế vững, thế cân bằng (của pho tượng, của xe ôtô...).
- Cơ sở.
- Assiette de l'impôtcơ sở đánh thuế
Dạng từ của assiette
Đi với mạo từ: une assiette · l'assiette
| Số nhiều | assiettes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với assiette
Đồng nghĩa
Họ từ của assiette
Cụm từ, thành ngữ với assiette
- piqueur d'assiette — kẻ ăn chực
- l'assiette au beurre — (thân mật) chức vị béo bở
- n'être pas dans son assiette — thấy khó chịu trong người, không khỏe khoắn
Câu ví dụ với assiette
- Qui a cassé l'assiette ? Ai làm vỡ cái đĩa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11215161
- Vide ton assiette ! Ăn xong đi đã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7477515
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ manner of being seated, situation; seat; trim, attitude, pitch attitude; basis
Câu hỏi thường gặp
assiette nghĩa là gì?
assiette (danh từ) nghĩa là đĩa, cách ngồi.
assiette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của assiette (giọng Pháp chuẩn): /a.sjɛt/.
assiette là giống đực hay giống cái?
assiette là danh từ giống cái (dùng với une, la).