TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

assiette

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/a.sjɛt/ giọng máy của trình duyệt

assiette nghĩa là đĩa, cách ngồi.

Nghĩa của assiette

Danh từ · giống cái

  1. Đĩa.
    • Assiette de porcelaineđĩa sứ
    • Une assiette de potagemột đĩa canh
  2. Cách ngồi.
    • L'assiette d'un cavaliercách ngồi của một người cưỡi ngựa
  3. Thế vững, thế cân bằng (của pho tượng, của xe ôtô...).
  4. Cơ sở.
    • Assiette de l'impôtcơ sở đánh thuế

Dạng từ của assiette

Đi với mạo từ: une assiette · l'assiette

Số nhiềuassiettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với assiette

Đồng nghĩa

Họ từ của assiette

Cụm từ, thành ngữ với assiette

  • piqueur d'assiette — kẻ ăn chực
  • l'assiette au beurre — (thân mật) chức vị béo bở
  • n'être pas dans son assiette — thấy khó chịu trong người, không khỏe khoắn

Câu ví dụ với assiette

  • Qui a cassé l'assiette ? Ai làm vỡ cái đĩa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11215161
  • Vide ton assiette ! Ăn xong đi đã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7477515

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ manner of being seated, situation; seat; trim, attitude, pitch attitude; basis

Câu hỏi thường gặp

assiette nghĩa là gì?

assiette (danh từ) nghĩa là đĩa, cách ngồi.

assiette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assiette (giọng Pháp chuẩn): /a.sjɛt/.

assiette là giống đực hay giống cái?

assiette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.