TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

octroi

danh từ giống đực (m)
/ɔk.tʁwa/ giọng máy của trình duyệt

octroi nghĩa là sự ban, sự cấp, thuế nhập thị, sở thuế nhập thị.

Nghĩa của octroi

Danh từ · giống đực

  1. Sự ban, sự cấp.
    • L'octroi d'une faveursự ban một ân huệ
  2. Thuế nhập thị; sở thuế nhập thị.
    • Payer les droits d'octroitrả thuế nhập thị
    • Les employés de l'octroinhân viên sở thuế nhập thị

Dạng từ của octroi

Đi với mạo từ: un octroi · l'octroi

Số nhiềuoctrois

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với octroi

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grant, granting; concession

Câu hỏi thường gặp

octroi nghĩa là gì?

octroi (danh từ) nghĩa là sự ban, sự cấp, thuế nhập thị, sở thuế nhập thị.

octroi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của octroi (giọng Pháp chuẩn): /ɔk.tʁwa/.

octroi là giống đực hay giống cái?

octroi là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.