octroi
danh từ giống đực (m)
/ɔk.tʁwa/ giọng máy của trình duyệt
octroi nghĩa là sự ban, sự cấp, thuế nhập thị, sở thuế nhập thị.
Nghĩa của octroi
Danh từ · giống đực
- Sự ban, sự cấp.
- L'octroi d'une faveursự ban một ân huệ
- Thuế nhập thị; sở thuế nhập thị.
- Payer les droits d'octroitrả thuế nhập thị
- Les employés de l'octroinhân viên sở thuế nhập thị
Dạng từ của octroi
Đi với mạo từ: un octroi · l'octroi
| Số nhiều | octrois |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với octroi
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ grant, granting; concession
Câu hỏi thường gặp
octroi nghĩa là gì?
octroi (danh từ) nghĩa là sự ban, sự cấp, thuế nhập thị, sở thuế nhập thị.
octroi phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của octroi (giọng Pháp chuẩn): /ɔk.tʁwa/.
octroi là giống đực hay giống cái?
octroi là danh từ giống đực (dùng với un, le).